Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
President Coolidge


noun
elected vice president and succeeded as 30th President of the United States when Harding died in 1923 (1872-1933)
Syn:
Coolidge, Calvin Coolidge
Instance Hypernyms:
President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.